Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 93, 93)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Past Continuous: was / were + V-ing. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 93, 93), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. When + quá khứ đơn, while + quá khứ tiếp diễn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 93, 93), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), volcanic eruption (núi lửa phun trào), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 93, 93), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Natural disaster là thiên tai do tự nhiên gây ra. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 93, 93), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 93, 93) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What were you doing when the flood came? (Bạn đang làm gì khi lũ đến?)
- B: I was helping my parents move things upstairs. (Tôi đang giúp bố mẹ chuyển đồ lên tầng trên.)
- A: Did the warning come early? (Cảnh báo có đến sớm không?)
- B: Yes, we heard it on the radio. (Có, chúng tôi nghe thấy trên radio.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 2 sentences about how people will communicate in the future. → ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences: one about an environmental problem, one about a solution. → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct answer: "Scientists believe that there ___ life on other planets." A. may be B. is C. are D. was
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Past Continuous: was / were + V-ing."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "When + quá khứ đơn, while + quá khứ tiếp diễn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), volcanic eruption (núi lửa phun trào), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Natural disaster là thiên tai do tự nhiên gây ra."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), volcanic eruption (núi lửa phun trào), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn). Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): was / were + V-ing, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ: At 8 p.m., we were watching TV when the earthquake happened. (Lúc 8 giờ tối, chúng tôi đang xem ti vi thì động đất xảy ra.) Cấu trúc kết hợp quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn với when và while: While we were sleeping, the storm came. (Trong khi chúng tôi đang ngủ, cơn bão ập đến.) Mẫu câu: What should we do before a storm? (Chúng ta nên làm gì trước cơn bão?) — We should prepare food and water. (Chúng ta nên chuẩn bị thức ăn và nước.)
- Tổng kết ghi nhớ: Past Continuous: was / were + V-ing.; When + quá khứ đơn, while + quá khứ tiếp diễn.; Ghi nhớ các từ: earthquake, flood, tsunami, landslide, shelter.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 93, 93) (Past Continuous: was / were + V-ing.; When + quá khứ đơn, while + quá khứ tiếp diễn.; Ghi nhớ các từ: earthquake, flood, tsunami, landslide, shelter.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What were you doing when the flood came? (Bạn đang làm gì khi lũ đến?)
- B: I was helping my parents move things upstairs. (Tôi đang giúp bố mẹ chuyển đồ lên tầng trên.)
- A: Did the warning come early? (Cảnh báo có đến sớm không?)
- B: Yes, we heard it on the radio. (Có, chúng tôi nghe thấy trên radio.)
- Bài 4: (Ví dụ) In the future, people will use holograms to talk to each other. Messages will arrive in seconds.
- Bài 5: (Ví dụ) In my area, people throw plastic into the river. To solve this problem, we should recycle plastic bottles and put more bins along the river.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
