Bài này thuộc Unit 9: Natural disasters (Thiên tai). Bài mở đầu Unit giới thiệu các loại thiên tai và cách ứng phó qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), volcanic eruption (núi lửa phun trào), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn).
Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): was / were + V-ing, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ: At 8 p.m., we were watching TV when the earthquake happened. (Lúc 8 giờ tối, chúng tôi đang xem ti vi thì động đất xảy ra.) Cấu trúc kết hợp quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn với when và while: While we were sleeping, the storm came. (Trong khi chúng tôi đang ngủ, cơn bão ập đến.)
Mẫu câu: What should we do before a storm? (Chúng ta nên làm gì trước cơn bão?) — We should prepare food and water. (Chúng ta nên chuẩn bị thức ăn và nước.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: What were you doing when the flood came? (Bạn đang làm gì khi lũ đến?)
- B: I was helping my parents move things upstairs. (Tôi đang giúp bố mẹ chuyển đồ lên tầng trên.)
- A: Did the warning come early? (Cảnh báo có đến sớm không?)
- B: Yes, we heard it on the radio. (Có, chúng tôi nghe thấy trên radio.)
Giải thích: Câu hỏi What were you doing...? dùng quá khứ tiếp diễn để hỏi hành động đang diễn ra. Move things upstairs nghĩa là chuyển đồ lên tầng trên, một việc cần làm khi lũ lụt. Warning là cảnh báo giúp người dân chuẩn bị kịp thời.
3. Ghi nhớ
- Past Continuous: was / were + V-ing.
- When + quá khứ đơn, while + quá khứ tiếp diễn.
- Ghi nhớ các từ: earthquake, flood, tsunami, landslide, shelter.
- Natural disaster là thiên tai do tự nhiên gây ra.
