Bài này thuộc Unit 8: Shopping (Mua sắm). Bài mở đầu Unit giới thiệu các hình thức mua sắm và trải nghiệm mua hàng qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng).
Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn dùng để nói về tương lai trong lịch trình, thời gian biểu: The shop opens at 8 a.m. (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.) The sale ends on Sunday. (Đợt giảm giá kết thúc vào Chủ nhật.) Dạng câu hỏi: When does the market open? (Chợ mở cửa khi nào?) Giới từ chỉ giá cả: for — I bought it for 50,000 dong. (Tôi đã mua nó với giá 50.000 đồng.)
Mẫu câu: How much is this T-shirt? (Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?) — It's 100,000 dong. (Nó giá 100.000 đồng.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: Where do you usually go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)
- B: I usually shop online. It's convenient. (Tôi thường mua sắm trực tuyến. Nó tiện lợi.)
- A: Can you bargain at the market? (Bạn có thể mặc cả ở chợ không?)
- B: Yes, I can. The seller often gives a discount. (Có thể. Người bán thường giảm giá.)
Giải thích: Shop online là mua sắm qua mạng, ngược với mua sắm ở cửa hàng. Bargain nghĩa là mặc cả, một thói quen phổ biến khi mua hàng ở chợ truyền thống. Give a discount nghĩa là giảm giá cho khách.
3. Ghi nhớ
- Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.
- Bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá).
- How much is...? dùng để hỏi giá.
- Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán).
