Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 112)? A. Future Continuous: will be + V-ing. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 112), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 112), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng ôn tập: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 112), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. tomorrow, I will be having a video conference.* (Lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang họp trực tuyến.) Câu tường thuật (Reported Speech) với câu kể: lùi thì — hiện tại đơn thành quá khứ đơn, will thành would: She said, "I will call you." → She said she would call me. (Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi cho tôi.) Mẫu câu: What will you be doing at this time tomorrow? (Giờ này ngày mai bạn sẽ đang làm gì?)
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 112), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- At 10 a.m. tomorrow, we will be practising English. (Lúc 10 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang luyện tập tiếng Anh.)
- He said, "I like video conferences." → He said he liked video conferences. (Anh ấy nói anh ấy thích hội nghị truyền hình.)
- They said, "We will use holograms." → They said they would use holograms. (Họ nói họ sẽ dùng hình ảnh ba chiều.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 112) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Khi chuyển sang câu tường thuật, like (hiện tại đơn) lùi thành liked (quá khứ đơn), will lùi thành would.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word OPPOSITE in meaning to "artificial". A. natural B. modern C. expensive D. useful
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: "A ___ is a vehicle that travels in space." A. bicycle B. boat C. spacecraft D. train
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "We should use less electricity ___ we can reduce air pollution." A. although B. despite C. so that D. however
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Future Continuous: will be + V-ing."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "tomorrow, I will be having a video conference. (Lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang họp trực tuyến.) Câu tường thuật (Reported Speech) với câu kể: lùi thì — hiện tại đơn thành quá khứ đơn, will thành would: She said, "I will call you." → She said she would call me. (Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi cho tôi.) Mẫu câu: What will you be doing at this time tomorrow? (Giờ này ngày mai bạn sẽ đang làm gì?)"*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác). Ngữ pháp ôn tập: Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): will be + V-ing, diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai: *At 9 a.m.
- Tổng kết ghi nhớ: Future Continuous: will be + V-ing.; Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.; Ghi nhớ các từ: hologram, video conference, body language.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- At 10 a.m. tomorrow, we will be practising English. (Lúc 10 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang luyện tập tiếng Anh.)
- He said, "I like video conferences." → He said he liked video conferences. (Anh ấy nói anh ấy thích hội nghị truyền hình.)
- They said, "We will use holograms." → They said they would use holograms. (Họ nói họ sẽ dùng hình ảnh ba chiều.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 112) (Future Continuous: will be + V-ing.; Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.; Ghi nhớ các từ: hologram, video conference, body language.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Khi chuyển sang câu tường thuật, like (hiện tại đơn) lùi thành liked (quá khứ đơn), will lùi thành would.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
