Bài này thuộc Unit 11: Science and technology (Khoa học và công nghệ). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 11.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- science (khoa học), technology (công nghệ), invention (phát minh), discover (khám phá), robot (rô-bốt), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), laboratory (phòng thí nghiệm), experiment (thí nghiệm), develop (phát triển), digital (kỹ thuật số).
Ngữ pháp ôn tập: Câu tường thuật với câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-: dùng asked + if / whether (câu hỏi Yes/No) hoặc từ để hỏi giữ nguyên (câu hỏi Wh-), lùi thì và bỏ dấu hỏi. Ví dụ: She asked, "Do you like robots?" → She asked if I liked robots. (Cô ấy hỏi tôi có thích rô-bốt không.) He asked, "Where do you live?" → He asked where I lived. (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.) Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): have / has + V3, diễn tả kinh nghiệm: I have seen a robot. (Tôi đã từng thấy rô-bốt.)
Mẫu câu: Have you ever used AI? (Bạn đã từng dùng trí tuệ nhân tạo chưa?) — Yes, I have. (Rồi.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- The teacher asked, "Have you done your homework?" → The teacher asked if I had done my homework. (Giáo viên hỏi tôi đã làm bài tập chưa.)
- She asked, "When will the experiment start?" → She asked when the experiment would start. (Cô ấy hỏi khi nào thí nghiệm bắt đầu.)
- We have visited the science museum twice. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng khoa học hai lần.)
Giải thích: Câu hỏi Yes/No chuyển sang tường thuật dùng if, lùi thì từ hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành. Câu hỏi Wh- giữ từ để hỏi, bỏ trợ động từ, lùi thì từ will thành would.
3. Ghi nhớ
- Câu tường thuật câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + mệnh đề.
- Câu tường thuật câu hỏi Wh-: asked + từ để hỏi + mệnh đề.
- Present Perfect: have / has + V3, dùng với ever, never, twice.
- Ghi nhớ các từ: invention, artificial intelligence, laboratory.
