Bài này thuộc Unit 12: Life on other planets (Cuộc sống trên các hành tinh khác). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 12.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ).
Ngữ pháp ôn tập: Động từ khuyết thiếu may / might (có thể) diễn tả khả năng, dự đoán không chắc chắn: There may be life on other planets. (Có thể có sự sống trên các hành tinh khác.) Humans might live on Mars one day. (Con người có thể sống trên sao Hỏa một ngày nào đó.) Câu tường thuật: lùi thì — may thành might, hiện tại đơn thành quá khứ đơn: He said, "I may travel to the Moon." → He said he might travel to the Moon. (Anh ấy nói anh ấy có thể du lịch tới Mặt Trăng.)
Mẫu câu: Do you think there is life on other planets? (Bạn có nghĩ có sự sống trên các hành tinh khác không?) — Yes, there might be. (Có, có thể có.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- Scientists think humans might live on Mars in the future. (Các nhà khoa học nghĩ con người có thể sống trên sao Hỏa trong tương lai.)
- She said, "I want to be an astronaut." → She said she wanted to be an astronaut. (Cô ấy nói cô ấy muốn trở thành phi hành gia.)
- There may be water on the Moon. (Có thể có nước trên Mặt Trăng.)
Giải thích: Might diễn tả khả năng thấp hơn hoặc ngang may. Trong câu tường thuật, want (hiện tại đơn) lùi thành wanted (quá khứ đơn). Astronaut là phi hành gia, người du hành vũ trụ.
3. Ghi nhớ
- May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.
- Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.
- Ghi nhớ các từ: gravity, oxygen, galaxy, solar system.
- Habitable nghĩa là có thể sinh sống được.
