Bài này thuộc Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 1.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn).
Ngữ pháp ôn tập: Động từ chỉ sở thích + V-ing: like, love, enjoy, hate, prefer, don't mind + V-ing. Ví dụ: I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.) He hates waiting in queues. (Anh ấy ghét xếp hàng.) We prefer staying at home. (Chúng tôi thích ở nhà hơn.) Chú ý: prefer có thể đi với to khi so sánh hai hoạt động: I prefer reading to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem ti vi.)
Mẫu câu: What do you prefer doing in your free time? (Bạn thích làm gì hơn trong thời gian rảnh?) — I prefer playing badminton. (Tôi thích chơi cầu lông hơn.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- My sister loves doing DIY projects. (Em gái tôi thích làm các dự án tự làm đồ.)
- They don't mind helping their parents. (Họ không ngại giúp đỡ bố mẹ.)
- Do you like going camping? (Bạn có thích đi cắm trại không?)
- Yes, I love it. It's exciting. (Có, tôi rất thích. Nó thú vị.)
Giải thích: Loves doing dùng danh động từ sau love. Don't mind helping nghĩa là không ngại giúp đỡ. Câu hỏi Do you like...? dùng thì hiện tại đơn vì hỏi sở thích chung.
3. Ghi nhớ
- Like, love, enjoy, hate, prefer, don't mind + V-ing.
- Prefer doing A to doing B nghĩa là thích A hơn B.
- Ghi nhớ các từ: leisure, hobby, hang out, DIY.
- Surfing the net nghĩa là lướt mạng, doing puzzles là giải đố.
