Bài này thuộc Unit 2: Life in the countryside (Cuộc sống ở nông thôn). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 2.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- countryside (nông thôn), paddy field (ruộng lúa), harvest (thu hoạch), herd (chăn), cattle (gia súc), nomadic (du mục), pasture (đồng cỏ), vast (rộng lớn), peaceful (yên bình), colourful (đầy màu sắc).
Ngữ pháp ôn tập: So sánh hơn với tính từ: tính từ ngắn + -er + than (bigger than, faster than); more + tính từ dài + than (more beautiful than, more interesting than). So sánh hơn với trạng từ: faster than, more slowly than. Ví dụ: Life in the countryside is slower than life in the city. (Cuộc sống ở nông thôn chậm hơn cuộc sống ở thành phố.) She runs faster than me. (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.) So sánh hơn nhất: the + tính từ + -est / the most + tính từ: This is the most beautiful village. (Đây là ngôi làng đẹp nhất.)
Mẫu câu: Is the countryside more peaceful than the city? (Nông thôn có yên bình hơn thành phố không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- The air in the countryside is fresher than in the city. (Không khí ở nông thôn trong lành hơn ở thành phố.)
- My village is smaller than yours, but it is more peaceful. (Làng tôi nhỏ hơn làng bạn, nhưng yên bình hơn.)
- Harvesting rice is harder than growing vegetables. (Thu hoạch lúa khó hơn trồng rau.)
Giải thích: Fresher là dạng so sánh hơn của fresh (tính từ ngắn). More peaceful là dạng so sánh hơn của peaceful (tính từ dài). Harvesting rice dùng danh động từ làm chủ ngữ.
3. Ghi nhớ
- Tính từ ngắn: -er + than; tính từ dài: more + tính từ + than.
- So sánh hơn nhất: the -est / the most + tính từ.
- Ghi nhớ các từ: paddy field, harvest, nomadic, pasture.
- Peaceful >< *noisy* (yên bình >< ồn ào).
