Bài này thuộc Unit 3: Teenagers (Thanh thiếu niên). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 3.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn).
Ngữ pháp ôn tập: Câu đơn và câu ghép. Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp and, but, so, or: I was stressed, so I talked to my teacher. (Tôi bị căng thẳng, vì vậy tôi đã nói chuyện với giáo viên.) You can join a club, or you can play sports. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ, hoặc chơi thể thao.) Câu đơn chỉ có một mệnh đề: Teenagers need support. (Thanh thiếu niên cần sự hỗ trợ.) Chú ý dấu phẩy trước liên từ trong câu ghép.
Mẫu câu: How do you deal with pressure? (Bạn đối phó với áp lực như thế nào?) — I talk to my friends. (Tôi nói chuyện với bạn bè.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- She felt lonely, but her friends helped her. (Cô ấy cảm thấy cô đơn, nhưng bạn bè đã giúp cô ấy.)
- Teenagers should eat well and sleep enough. (Thanh thiếu niên nên ăn uống tốt và ngủ đủ giấc.)
- I wanted to join the forum, so I asked my teacher. (Tôi muốn tham gia diễn đàn, vì vậy tôi đã hỏi giáo viên.)
Giải thích: Câu thứ nhất là câu ghép với but chỉ sự đối lập. Câu thứ hai là câu đơn với hai động từ nối bằng and. Câu thứ ba là câu ghép với so chỉ kết quả.
3. Ghi nhớ
- Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.
- Peer pressure là áp lực từ bạn bè cùng trang lứa.
- Ghi nhớ các từ: confident, bully, forum, counselling.
- Deal with nghĩa là đối phó, xử lý.
