Bài này thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam (Các dân tộc của Việt Nam). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 4.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), majority (đa số), communal house (nhà rông / nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), costume (trang phục), weaving (dệt vải), bamboo (tre), gong (cồng chiêng).
Ngữ pháp ôn tập: Danh từ đếm được và không đếm được. Danh từ đếm được: house, village, festival — dùng với a / an, many, few. Danh từ không đếm được: rice, water, music — dùng với much, little. Some / any: some dùng trong câu khẳng định và lời mời: I have some rice. (Tôi có một ít cơm.) Any dùng trong câu phủ định và câu hỏi: Do you have any water? (Bạn có chút nước nào không?) There isn't any sugar. (Không còn chút đường nào.)
Mẫu câu: How many ethnic groups are there in Viet Nam? (Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?) — There are 54 ethnic groups. (Có 54 dân tộc.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- The Tay people live in stilt houses. (Người Tày sống trong nhà sàn.)
- Do you have any information about the Hmong? (Bạn có thông tin nào về người H'Mông không?)
- There are some beautiful terraced fields in Sapa. (Có một số ruộng bậc thang đẹp ở Sa Pa.)
Giải thích: Stilt houses là nhà sàn, kiểu nhà đặc trưng của nhiều dân tộc. Any dùng trong câu hỏi. Some dùng trong câu khẳng định. Terraced fields là ruộng bậc thang, cảnh quan nổi tiếng ở vùng núi phía Bắc.
3. Ghi nhớ
- Danh từ đếm được: many, few; không đếm được: much, little.
- Some: câu khẳng định; any: câu phủ định và câu hỏi.
- Ghi nhớ các từ: stilt house, terraced field, communal house.
- Việt Nam có 54 dân tộc, người Kinh là dân tộc đa số.
