Bài này thuộc Unit 5: Our customs and traditions (Phong tục và truyền thống của chúng ta). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 5.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), ceremony (nghi lễ), festival (lễ hội), lantern (đèn lồng), offering (lễ vật), lucky money (tiền lì xì), generation (thế hệ).
Ngữ pháp ôn tập: Động từ khuyết thiếu should / shouldn't (nên / không nên) và have to (phải). Should diễn tả lời khuyên: You should arrive early. (Bạn nên đến sớm.) Shouldn't diễn tả điều không nên làm: You shouldn't wear shorts in the temple. (Bạn không nên mặc quần soóc vào đền.) Have to diễn tả nghĩa vụ bắt buộc: Visitors have to follow the rules. (Du khách phải tuân theo quy định.) Phủ định của have to là don't have to (không cần phải): You don't have to bring food. (Bạn không cần mang theo thức ăn.)
Mẫu câu: What should I do when visiting a pagoda? (Tôi nên làm gì khi thăm chùa?) — You should dress neatly. (Bạn nên ăn mặc gọn gàng.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- We should respect the customs of other countries. (Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.)
- Tourists have to take off their hats in the museum. (Du khách phải bỏ mũ trong bảo tàng.)
- You don't have to wear a tie at the party. (Bạn không cần đeo cà vạt ở bữa tiệc.)
Giải thích: Should dùng cho lời khuyên chung, have to dùng cho quy định bắt buộc. Don't have to nghĩa là không bắt buộc, khác với mustn't (không được phép). Take off là cụm động từ nghĩa là cởi, tháo ra.
3. Ghi nhớ
- Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu.
- Have to: nghĩa vụ; don't have to: không cần thiết.
- Ghi nhớ các từ: worship, ancestor, offering, ceremony.
- Take off your shoes là cởi giày trước khi vào nhà, đền, chùa.
