Bài này thuộc Unit 6: Lifestyles (Lối sống). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 6.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), exercise (tập thể dục), balance (cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), relaxed (thư giãn), routine (thói quen hằng ngày).
Ngữ pháp ôn tập: Thì tương lai đơn (Future Simple): will + động từ nguyên mẫu. Dùng để diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán: I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.) It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa.) Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu, diễn tả điều kiện có thể xảy ra: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) Mệnh đề if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Mẫu câu: What will you do if you have free time? (Bạn sẽ làm gì nếu có thời gian rảnh?) — I will read books. (Tôi sẽ đọc sách.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- If you exercise regularly, you will be healthy. (Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ khỏe mạnh.)
- We will visit Da Lat if we have enough money. (Chúng tôi sẽ thăm Đà Lạt nếu có đủ tiền.)
- She won't stay up late if she has an exam tomorrow. (Cô ấy sẽ không thức khuya nếu ngày mai có bài kiểm tra.)
Giải thích: Trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (exercise, have), mệnh đề chính dùng will + động từ. Won't là dạng rút gọn của will not.
3. Ghi nhớ
- Future Simple: will + động từ nguyên mẫu; phủ định: won't.
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ.
- Ghi nhớ các từ: lifestyle, habit, routine, junk food.
- Stay up late >< get up early.
