Bài này thuộc Unit 7: Environmental protection (Bảo vệ môi trường). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 7.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống).
Ngữ pháp ôn tập: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as. Khi nói về tương lai, mệnh đề trạng ngữ dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn: We will plant trees after the rain stops. (Chúng tôi sẽ trồng cây sau khi mưa tạnh.) As soon as you arrive, call me. (Ngay khi bạn đến, hãy gọi cho tôi.) Before you go out, turn off the fan. (Trước khi ra ngoài, hãy tắt quạt.)
Mẫu câu: When will you start the clean-up campaign? (Khi nào bạn bắt đầu chiến dịch dọn dẹp?) — We will start it next Sunday. (Chúng tôi sẽ bắt đầu vào Chủ nhật tới.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- While we are cleaning the park, others will collect rubbish. (Trong khi chúng tôi dọn công viên, những người khác sẽ thu gom rác.)
- When the students finish school, they will join the campaign. (Khi học sinh tan học, các em sẽ tham gia chiến dịch.)
- After we recycle bottles, we will have less waste. (Sau khi tái chế chai lọ, chúng ta sẽ có ít rác thải hơn.)
Giải thích: Mệnh đề với while, when, after dùng thì hiện tại đơn (are cleaning, finish, recycle), mệnh đề chính dùng will + động từ. Collect rubbish nghĩa là thu gom rác, clean-up campaign là chiến dịch dọn dẹp.
3. Ghi nhớ
- Sau when, while, before, after, as soon as: dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.
- Ba chữ R: Reduce, Reuse, Recycle.
- Ghi nhớ các từ: pollution, carbon footprint, habitat.
- Endangered species là các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
