Bài này thuộc Unit 8: Shopping (Mua sắm). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 8.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập:
- shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng).
Ngữ pháp ôn tập: Thì hiện tại đơn dùng để nói về tương lai trong lịch trình, thời gian biểu, chương trình cố định: The supermarket opens at 7 a.m. (Siêu thị mở cửa lúc 7 giờ sáng.) Our flight leaves at 6 p.m. (Chuyến bay của chúng tôi cất cánh lúc 6 giờ chiều.) Câu hỏi với when: When does the sale start? (Đợt giảm giá bắt đầu khi nào?) Giới từ: on sale (đang giảm giá), for + giá tiền: I got it for 200,000 dong. (Tôi mua nó với giá 200.000 đồng.)
Mẫu câu: When does the shop close? (Cửa hàng đóng cửa khi nào?) — It closes at 9 p.m. (Nó đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tự viết:
- The new mall opens next month. (Trung tâm thương mại mới mở cửa vào tháng tới.)
- The delivery arrives tomorrow morning. (Hàng giao đến vào sáng mai.)
- How much does this jacket cost? (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?)
- It's on sale for 300,000 dong. (Nó đang giảm giá còn 300.000 đồng.)
Giải thích: Opens và arrives dùng thì hiện tại đơn để nói về sự kiện tương lai đã lên lịch. On sale nghĩa là đang giảm giá. Câu hỏi giá dùng How much does... cost?.
3. Ghi nhớ
- Hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.
- On sale (đang giảm giá), price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả).
- Hỏi giá: How much is...? / How much does... cost?
- Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán).
