Bài này thuộc Unit 9: Natural disasters (Thiên tai). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về thiên tai để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn), poster (áp phích), presentation (bài thuyết trình).
Ngữ pháp: Ôn lại thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn để kể lại một trận thiên tai: While people were sleeping, the earthquake happened. (Trong khi mọi người đang ngủ, động đất xảy ra.) Dùng should để đưa ra lời khuyên phòng tránh: We should keep an emergency kit at home. (Chúng ta nên giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp ở nhà.) Dùng câu mệnh lệnh để hướng dẫn: Stay away from windows. (Tránh xa cửa sổ.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một loại thiên tai, tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và cách phòng tránh; làm áp phích hoặc bài thuyết trình; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Today we will talk about floods. Floods happen when there is too much rain. While people were sleeping, the water rose quickly. To stay safe, we should prepare food, water and an emergency kit. We should also listen to warnings on the radio. Thank you for listening!
(Xin chào mọi người. Hôm nay chúng tôi sẽ nói về lũ lụt. Lũ lụt xảy ra khi có quá nhiều mưa. Trong khi mọi người đang ngủ, nước dâng nhanh. Để an toàn, chúng ta nên chuẩn bị thức ăn, nước và bộ dụng cụ khẩn cấp. Chúng ta cũng nên nghe cảnh báo trên radio. Cảm ơn đã lắng nghe!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Dùng quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để kể lại sự kiện.
- Dùng should để đưa ra lời khuyên phòng tránh thiên tai.
- Chuẩn bị áp phích rõ ràng, nói to, nhìn vào người nghe.
