Bài này thuộc Unit 10: Communication in the future (Giao tiếp trong tương lai). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về giao tiếp tương lai để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing, để nói về điều sẽ đang diễn ra: At 9 a.m. tomorrow, we will be presenting our project. (Lúc 9 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang trình bày dự án.) Dùng câu tường thuật để trích lời người khác: Our teacher said that technology would change communication. (Giáo viên nói rằng công nghệ sẽ thay đổi giao tiếp.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một hình thức giao tiếp tương lai, mô tả cách hoạt động, ưu điểm và nhược điểm; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about video conferences. In the future, people will be using video conferences every day. They can see and hear each other from far away. Our teacher said that video conferences would save time and money. We think they are useful, but face-to-face meetings are still important. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về hội nghị truyền hình. Trong tương lai, mọi người sẽ đang dùng hội nghị truyền hình mỗi ngày. Họ có thể nhìn và nghe thấy nhau từ xa. Giáo viên nói rằng hội nghị truyền hình sẽ tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Chúng tôi nghĩ chúng hữu ích, nhưng gặp mặt trực tiếp vẫn quan trọng. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Future Continuous: will be + V-ing.
- Câu tường thuật: lùi thì, will thành would.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
