Bài này thuộc Unit 11: Science and technology (Khoa học và công nghệ). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về khoa học và công nghệ để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- science (khoa học), technology (công nghệ), invention (phát minh), discover (khám phá), robot (rô-bốt), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), laboratory (phòng thí nghiệm), experiment (thí nghiệm), develop (phát triển), digital (kỹ thuật số), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm: We have used AI in our project. (Chúng tôi đã dùng trí tuệ nhân tạo trong dự án.) Dùng câu tường thuật để trích lời phỏng vấn: She asked if robots would replace teachers. (Cô ấy hỏi liệu rô-bốt có thay thế giáo viên không.) Dùng will để dự đoán tương lai: Robots will help us a lot. (Rô-bốt sẽ giúp chúng ta nhiều.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một phát minh hoặc công nghệ, tìm hiểu lịch sử, cách hoạt động và lợi ích; làm áp phích hoặc mô hình; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about robots. Robots are machines that can do many jobs. They can clean houses, build cars and help doctors. We asked our classmates, "Do you like robots?" Most of them said yes. We think robots will help us a lot in the future, but humans are still important. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về rô-bốt. Rô-bốt là máy móc có thể làm nhiều việc. Chúng có thể dọn nhà, chế tạo ô tô và giúp bác sĩ. Chúng tôi hỏi các bạn trong lớp: "Bạn có thích rô-bốt không?" Hầu hết các bạn nói có. Chúng tôi nghĩ rô-bốt sẽ giúp chúng ta nhiều trong tương lai, nhưng con người vẫn quan trọng. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Present Perfect: have / has + V3, nói về kinh nghiệm.
- Câu tường thuật câu hỏi Yes/No: asked + if / whether.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
