Bài này thuộc Unit 12: Life on other planets (Cuộc sống trên các hành tinh khác). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về vũ trụ để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại động từ khuyết thiếu may / might để đưa ra dự đoán: Humans might live on Mars one day. (Con người có thể sống trên sao Hỏa một ngày nào đó.) Dùng câu tường thuật để trích lời: He said he might travel to space. (Anh ấy nói anh ấy có thể du lịch vũ trụ.) Dùng will để nói về tương lai chắc chắn hơn: Scientists will discover new planets. (Các nhà khoa học sẽ khám phá các hành tinh mới.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một hành tinh, tìm hiểu điều kiện sống, hình ảnh và sự thật thú vị; làm áp phích hoặc mô hình; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about Mars. Mars is the fourth planet from the Sun. It is called the Red Planet. There may be water on Mars. Scientists think humans might live there in the future. We need spaceships, oxygen and food to travel there. Thank you for listening!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về sao Hỏa. Sao Hỏa là hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời. Nó được gọi là Hành tinh Đỏ. Có thể có nước trên sao Hỏa. Các nhà khoa học nghĩ con người có thể sống ở đó trong tương lai. Chúng ta cần tàu vũ trụ, ô-xi và thức ăn để du hành tới đó. Cảm ơn đã lắng nghe!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.
- Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
