Bài này thuộc Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về thời gian rảnh để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn), survey (khảo sát), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại động từ chỉ sở thích + V-ing: like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing. Dùng thì hiện tại đơn để trình bày kết quả khảo sát: Most students like playing football. (Hầu hết học sinh thích chơi bóng đá.) Only two students enjoy cooking. (Chỉ hai học sinh thích nấu ăn.) Dùng because để giải thích lý do: They like it because it is fun. (Họ thích nó vì nó vui.)
Kỹ năng làm dự án: Khảo sát sở thích thời gian rảnh của bạn bè, tổng hợp kết quả, làm biểu đồ hoặc áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about leisure activities. We asked 20 students in our class. Most students love playing football. Five students enjoy reading comics. Only two students like cooking. They like cooking because it is useful. We think playing sports is the most popular activity. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về hoạt động giải trí. Chúng tôi hỏi 20 học sinh trong lớp. Hầu hết học sinh thích chơi bóng đá. Năm học sinh thích đọc truyện tranh. Chỉ hai học sinh thích nấu ăn. Họ thích nấu ăn vì nó hữu ích. Chúng tôi nghĩ chơi thể thao là hoạt động phổ biến nhất. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing.
- Dùng most, five, only two để trình bày số liệu khảo sát.
- Nói rõ ràng, dùng biểu đồ minh họa, nhìn vào người nghe.
