Bài này thuộc Unit 2: Life in the countryside (Cuộc sống ở nông thôn). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về nông thôn để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- countryside (nông thôn), paddy field (ruộng lúa), harvest (thu hoạch), herd (chăn), cattle (gia súc), nomadic (du mục), pasture (đồng cỏ), vast (rộng lớn), peaceful (yên bình), colourful (đầy màu sắc), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại so sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than. Dùng thì hiện tại đơn để mô tả cuộc sống nông thôn: Farmers get up early. (Nông dân dậy sớm.) Dùng because để giải thích: Life is peaceful because there is little traffic. (Cuộc sống yên bình vì có ít giao thông.) Dùng câu ghép với and, but, so để nối ý: The village is small, but it is beautiful. (Ngôi làng nhỏ, nhưng đẹp.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một ngôi làng hoặc vùng nông thôn, tìm hiểu đời sống, phong cảnh và hoạt động của người dân; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about life in the countryside. My village is smaller than the city, but it is more peaceful. Farmers work in paddy fields and herd cattle. The air is fresher than in the city. Children play in vast pastures after school. We love our village because it is beautiful and quiet. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về cuộc sống ở nông thôn. Làng tôi nhỏ hơn thành phố, nhưng yên bình hơn. Nông dân làm việc trên ruộng lúa và chăn gia súc. Không khí trong lành hơn ở thành phố. Trẻ em chơi trên đồng cỏ rộng lớn sau giờ học. Chúng tôi yêu làng mình vì nó đẹp và yên tĩnh. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- So sánh hơn: -er + than / more + tính từ + than.
- Dùng because để giải thích lý do.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
