Bài này thuộc Unit 3: Teenagers (Thanh thiếu niên). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về đời sống thanh thiếu niên để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại câu ghép với and, but, so, or: I was stressed, so I talked to my teacher. (Tôi bị căng thẳng, vì vậy tôi đã nói chuyện với giáo viên.) Dùng should để đưa ra lời khuyên: Teenagers should share their problems. (Thanh thiếu niên nên chia sẻ vấn đề của mình.) Dùng câu mệnh lệnh để kêu gọi: Say no to bullying! (Hãy nói không với bắt nạt!)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một vấn đề của thanh thiếu niên (áp lực học tập, bắt nạt, tự tin), tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about peer pressure. Many teenagers feel stressed because their friends ask them to do bad things. Teenagers should be confident and say no. They should talk to teachers or parents. If we help each other, school will be a happy place. Say no to bullying! Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về áp lực bạn bè. Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy căng thẳng vì bạn bè rủ làm điều xấu. Thanh thiếu niên nên tự tin và nói không. Họ nên nói chuyện với giáo viên hoặc bố mẹ. Nếu chúng ta giúp đỡ nhau, trường học sẽ là nơi hạnh phúc. Hãy nói không với bắt nạt! Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.
- Should + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
