Bài này thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam (Các dân tộc của Việt Nam). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về các dân tộc để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), majority (đa số), communal house (nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), costume (trang phục), weaving (dệt vải), bamboo (tre), gong (cồng chiêng), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại danh từ đếm được và không đếm được, some / any: There are some ethnic groups in the mountains. (Có một số dân tộc ở vùng núi.) Do you have any photos? (Bạn có tấm ảnh nào không?) Dùng thì hiện tại đơn để mô tả văn hóa: The Hmong wear colourful costumes. (Người H'Mông mặc trang phục đầy màu sắc.) Dùng because để giải thích: They live in stilt houses because the weather is wet. (Họ sống trong nhà sàn vì thời tiết ẩm ướt.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một dân tộc, tìm hiểu trang phục, nhà ở và lễ hội; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about the Tay people. The Tay are one of the 54 ethnic groups in Viet Nam. They live in stilt houses in the mountains. They wear simple costumes and grow rice in terraced fields. We love learning about ethnic groups because Viet Nam is colourful. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về người Tày. Người Tày là một trong 54 dân tộc ở Việt Nam. Họ sống trong nhà sàn ở vùng núi. Họ mặc trang phục giản dị và trồng lúa trên ruộng bậc thang. Họ có nhiều lễ hội với nhạc cồng chiêng. Chúng tôi thích tìm hiểu về các dân tộc vì Việt Nam rất đa sắc màu. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Some: câu khẳng định; any: câu phủ định và câu hỏi.
- Dùng thì hiện tại đơn để mô tả văn hóa, phong tục.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
