Bài này thuộc Unit 5: Our customs and traditions (Phong tục và truyền thống của chúng ta). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về phong tục để làm một sản phẩm trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), ceremony (nghi lễ), festival (lễ hội), lantern (đèn lồng), offering (lễ vật), lucky money (tiền lì xì), generation (thế hệ), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Ngữ pháp: Ôn lại should / shouldn't và have to: Visitors should respect local customs. (Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương.) We have to take off our shoes in the temple. (Chúng ta phải cởi giày trong đền.) Dùng thì hiện tại đơn để mô tả phong tục: Vietnamese people worship their ancestors at Tet. (Người Việt thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết.) Dùng because để giải thích ý nghĩa: They give lucky money because it brings good luck. (Họ lì xì vì nó mang lại may mắn.)
Kỹ năng làm dự án: Chọn một phong tục hoặc lễ hội, tìm hiểu nguồn gốc, cách thực hiện và ý nghĩa; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn thuyết trình tự viết:
Hello everyone. Our project is about Tet. Tet is the most important festival in Viet Nam. Families clean their houses and worship their ancestors. Children receive lucky money from adults. People should wear new clothes and say good wishes. We love Tet because families get together. Thank you!
(Xin chào mọi người. Dự án của chúng tôi nói về Tết. Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam. Các gia đình dọn nhà và thờ cúng tổ tiên. Trẻ em nhận tiền lì xì từ người lớn. Mọi người nên mặc quần áo mới và nói lời chúc tốt đẹp. Chúng tôi yêu Tết vì gia đình sum họp. Cảm ơn!)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
- Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu; have to diễn tả nghĩa vụ.
- Dùng thì hiện tại đơn để mô tả phong tục.
- Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe.
