Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 132)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 132), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 132), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng ôn tập: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 132), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Habitable nghĩa là có thể sinh sống được. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 132), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Scientists think humans might live on Mars in the future. (Các nhà khoa học nghĩ con người có thể sống trên sao Hỏa trong tương lai.)
- She said, "I want to be an astronaut." → She said she wanted to be an astronaut. (Cô ấy nói cô ấy muốn trở thành phi hành gia.)
- There may be water on the Moon. (Có thể có nước trên Mặt Trăng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 132) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Might diễn tả khả năng thấp hơn hoặc ngang may. Trong câu tường thuật, want (hiện tại đơn) lùi thành wanted (quá khứ đơn). Astronaut là phi hành gia, người du hành vũ trụ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word CLOSEST in meaning to "habitable". A. suitable for living B. very expensive C. extremely cold D. full of water
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word OPPOSITE in meaning to "possible". A. easy B. impossible C. important D. dangerous
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "A ___ is a person who travels in space." A. farmer B. astronaut C. teacher D. pilot
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu tường thuật: lùi thì, may thành might."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Habitable nghĩa là có thể sinh sống được."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ). Ngữ pháp ôn tập: Động từ khuyết thiếu may / might (có thể) diễn tả khả năng, dự đoán không chắc chắn: There may be life on other planets. (Có thể có sự sống trên các hành tinh khác.) Humans might live on Mars one day. (Con người có thể sống trên sao Hỏa một ngày nào đó.) Câu tường thuật: lùi thì — may thành might, hiện tại đơn thành quá khứ đơn: He said, "I may travel to the Moon." → He said he might travel to the Moon. (Anh ấy nói anh ấy có thể du lịch tới Mặt Trăng.) Mẫu câu: Do you think there is life on other planets? (Bạn có nghĩ có sự sống trên các hành tinh khác không?) — Yes, there might be. (Có, có thể có.)
- Tổng kết ghi nhớ: May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.; Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.; Ghi nhớ các từ: gravity, oxygen, galaxy, solar system.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Scientists think humans might live on Mars in the future. (Các nhà khoa học nghĩ con người có thể sống trên sao Hỏa trong tương lai.)
- She said, "I want to be an astronaut." → She said she wanted to be an astronaut. (Cô ấy nói cô ấy muốn trở thành phi hành gia.)
- There may be water on the Moon. (Có thể có nước trên Mặt Trăng.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 132) (May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.; Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.; Ghi nhớ các từ: gravity, oxygen, galaxy, solar system.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Might diễn tả khả năng thấp hơn hoặc ngang may. Trong câu tường thuật, want (hiện tại đơn) lùi thành wanted (quá khứ đơn). Astronaut là phi hành gia, người du hành vũ trụ.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
