Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 80,81)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Sau when, while, before, after, as soon as: dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 80,81), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Ba chữ R: Reduce, Reuse, Recycle. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 80,81), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng ôn tập: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 80,81), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi nói về tương lai, mệnh đề trạng ngữ dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn: We will plant trees after the rain stops. (Chúng tôi sẽ trồng cây sau khi mưa tạnh.) As soon as you arrive, call me. (Ngay khi bạn đến, hãy gọi cho tôi.) Before you go out, turn off the fan. (Trước khi ra ngoài, hãy tắt quạt.) Mẫu câu: When will you start the clean-up campaign? (Khi nào bạn bắt đầu chiến dịch dọn dẹp?) — We will start it next Sunday. (Chúng tôi sẽ bắt đầu vào Chủ nhật tới.) B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 80,81), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- While we are cleaning the park, others will collect rubbish. (Trong khi chúng tôi dọn công viên, những người khác sẽ thu gom rác.)
- When the students finish school, they will join the campaign. (Khi học sinh tan học, các em sẽ tham gia chiến dịch.)
- After we recycle bottles, we will have less waste. (Sau khi tái chế chai lọ, chúng ta sẽ có ít rác thải hơn.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 80,81) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Mệnh đề với while, when, after dùng thì hiện tại đơn (are cleaning, finish, recycle), mệnh đề chính dùng will + động từ. Collect rubbish nghĩa là thu gom rác, clean-up campaign là chiến dịch dọn dẹp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct answer: "She enjoys ___ clothes at the weekend market." A. buy B. buying C. to buy D. buys
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Match the words with their meanings. | Từ | Nghĩa | |---|---| | 1. recycle | a. làm ô nhiễm | | 2. pollute | b. tái chế | | 3. bargain | c. mặc cả | | 4. protect | d. bảo vệ |
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "We should save water ___ there will be enough for everyone." A. so that B. although C. despite D. however
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sau when, while, before, after, as soon as: dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ba chữ R: Reduce, Reuse, Recycle."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói về tương lai, mệnh đề trạng ngữ dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn: We will plant trees after the rain stops. (Chúng tôi sẽ trồng cây sau khi mưa tạnh.) As soon as you arrive, call me. (Ngay khi bạn đến, hãy gọi cho tôi.) Before you go out, turn off the fan. (Trước khi ra ngoài, hãy tắt quạt.) Mẫu câu: When will you start the clean-up campaign? (Khi nào bạn bắt đầu chiến dịch dọn dẹp?) — We will start it next Sunday. (Chúng tôi sẽ bắt đầu vào Chủ nhật tới.)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống). Ngữ pháp ôn tập: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as.
- Tổng kết ghi nhớ: Sau when, while, before, after, as soon as: dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.; Ba chữ R: Reduce, Reuse, Recycle.; Ghi nhớ các từ: pollution, carbon footprint, habitat.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- While we are cleaning the park, others will collect rubbish. (Trong khi chúng tôi dọn công viên, những người khác sẽ thu gom rác.)
- When the students finish school, they will join the campaign. (Khi học sinh tan học, các em sẽ tham gia chiến dịch.)
- After we recycle bottles, we will have less waste. (Sau khi tái chế chai lọ, chúng ta sẽ có ít rác thải hơn.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 80,81) (Sau when, while, before, after, as soon as: dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.; Ba chữ R: Reduce, Reuse, Recycle.; Ghi nhớ các từ: pollution, carbon footprint, habitat.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Mệnh đề với while, when, after dùng thì hiện tại đơn (are cleaning, finish, recycle), mệnh đề chính dùng will + động từ. Collect rubbish nghĩa là thu gom rác, clean-up campaign là chiến dịch dọn dẹp.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
