Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 90)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 90), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. On sale (đang giảm giá), price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 90), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng ôn tập: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 90), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 90), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- The new mall opens next month. (Trung tâm thương mại mới mở cửa vào tháng tới.)
- The delivery arrives tomorrow morning. (Hàng giao đến vào sáng mai.)
- How much does this jacket cost? (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?)
- It's on sale for 300,000 dong. (Nó đang giảm giá còn 300.000 đồng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 90) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Opens và arrives dùng thì hiện tại đơn để nói về sự kiện tương lai đã lên lịch. On sale nghĩa là đang giảm giá. Câu hỏi giá dùng How much does... cost?.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: "The ___ sells bread, milk and eggs." A. customer B. shopkeeper C. farmer D. driver
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct reported speech: "I want to buy this book," Hoa said. A. Hoa said that she wants to buy this book. B. Hoa said that she wanted to buy that book. C. Hoa said that she want to buy that book. D. Hoa said that she wanted to buy this book.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "While Nam ___ TV, his mother cooked dinner." A. watches B. watched C. was watching D. watch
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "On sale (đang giảm giá), price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng). Ngữ pháp ôn tập: Thì hiện tại đơn dùng để nói về tương lai trong lịch trình, thời gian biểu, chương trình cố định: The supermarket opens at 7 a.m. (Siêu thị mở cửa lúc 7 giờ sáng.) Our flight leaves at 6 p.m. (Chuyến bay của chúng tôi cất cánh lúc 6 giờ chiều.) Câu hỏi với when: When does the sale start? (Đợt giảm giá bắt đầu khi nào?) Giới từ: on sale (đang giảm giá), for + giá tiền: I got it for 200,000 dong. (Tôi mua nó với giá 200.000 đồng.) Mẫu câu: When does the shop close? (Cửa hàng đóng cửa khi nào?) — It closes at 9 p.m. (Nó đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
- Tổng kết ghi nhớ: Hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.; On sale (đang giảm giá), price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả).; Hỏi giá: How much is...? / How much does... cost?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- The new mall opens next month. (Trung tâm thương mại mới mở cửa vào tháng tới.)
- The delivery arrives tomorrow morning. (Hàng giao đến vào sáng mai.)
- How much does this jacket cost? (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?)
- It's on sale for 300,000 dong. (Nó đang giảm giá còn 300.000 đồng.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 90) (Hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.; On sale (đang giảm giá), price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả).; Hỏi giá: How much is...? / How much does... cost?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Opens và arrives dùng thì hiện tại đơn để nói về sự kiện tương lai đã lên lịch. On sale nghĩa là đang giảm giá. Câu hỏi giá dùng How much does... cost?.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
