Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 101)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 101), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dùng quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để kể lại sự kiện. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 101), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn), poster (áp phích), presentation (bài thuyết trình). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 101), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chuẩn bị áp phích rõ ràng, nói to, nhìn vào người nghe. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 101), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn thuyết trình tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 101) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello everyone. Today we will talk about floods. Floods happen when there is too much rain. While people were sleeping, the water rose quickly. To stay safe, we should prepare food, water and an emergency kit. We should also listen to warnings on the radio. Thank you for listening!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: "Plastic bags are ___ for the environment." A. good B. harmful C. helpful D. safe
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "My father promised ___ me to the bookshop on Sunday." A. take B. to take C. taking D. takes
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "The price of this dress is very ___ — only 100,000 VND." A. expensive B. reasonable C. noisy D. crowded
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để kể lại sự kiện."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn), poster (áp phích), presentation (bài thuyết trình)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chuẩn bị áp phích rõ ràng, nói to, nhìn vào người nghe."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), warning (cảnh báo), shelter (nơi trú ẩn), poster (áp phích), presentation (bài thuyết trình). Ngữ pháp: Ôn lại thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn để kể lại một trận thiên tai: While people were sleeping, the earthquake happened. (Trong khi mọi người đang ngủ, động đất xảy ra.) Dùng should để đưa ra lời khuyên phòng tránh: We should keep an emergency kit at home. (Chúng ta nên giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp ở nhà.) Dùng câu mệnh lệnh để hướng dẫn: Stay away from windows. (Tránh xa cửa sổ.) Kỹ năng làm dự án: Chọn một loại thiên tai, tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và cách phòng tránh; làm áp phích hoặc bài thuyết trình; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Dùng quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để kể lại sự kiện.; Dùng should để đưa ra lời khuyên phòng tránh thiên tai.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn thuyết trình tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 101) (Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Dùng quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để kể lại sự kiện.; Dùng should để đưa ra lời khuyên phòng tránh thiên tai.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello everyone. Today we will talk about floods. Floods happen when there is too much rain. While people were sleeping, the water rose quickly. To stay safe, we should prepare food, water and an emergency kit. We should also listen to warnings on the radio. Thank you for listening!
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
