Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 113)? A. Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 113), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Future Continuous: will be + V-ing. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 113), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 113), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. tomorrow, we will be presenting our project.* (Lúc 9 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang trình bày dự án.) Dùng câu tường thuật để trích lời người khác: Our teacher said that technology would change communication. (Giáo viên nói rằng công nghệ sẽ thay đổi giao tiếp.) Kỹ năng làm dự án: Chọn một hình thức giao tiếp tương lai, mô tả cách hoạt động, ưu điểm và nhược điểm; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 113), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn thuyết trình tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 113) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello everyone. Our project is about video conferences. In the future, people will be using video conferences every day. They can see and hear each other from far away. Our teacher said that video conferences would save time and money. We think they are useful, but face-to-face meetings are still important. Thank you!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "We should plant more trees ___ they clean the air." A. because B. although C. despite D. however
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "The shop assistant asked me ___ I needed any help." A. if B. what C. where D. when
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "A ___ is a shop that sells medicines." A. bakery B. pharmacy C. bookstore D. supermarket
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Future Continuous: will be + V-ing."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "tomorrow, we will be presenting our project. (Lúc 9 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang trình bày dự án.) Dùng câu tường thuật để trích lời người khác: Our teacher said that technology would change communication. (Giáo viên nói rằng công nghệ sẽ thay đổi giao tiếp.) Kỹ năng làm dự án: Chọn một hình thức giao tiếp tương lai, mô tả cách hoạt động, ưu điểm và nhược điểm; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - communication (giao tiếp), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), social media (mạng xã hội), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), interact (tương tác), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). Ngữ pháp: Ôn lại thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing, để nói về điều sẽ đang diễn ra: *At 9 a.m.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Future Continuous: will be + V-ing.; Câu tường thuật: lùi thì, will thành would.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn thuyết trình tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 113) (Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Future Continuous: will be + V-ing.; Câu tường thuật: lùi thì, will thành would.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello everyone. Our project is about video conferences. In the future, people will be using video conferences every day. They can see and hear each other from far away. Our teacher said that video conferences would save time and money. We think they are useful, but face-to-face meetings are still important. Thank you!
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
