Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 133)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 133), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 133), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 133), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 133), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn thuyết trình tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 133) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello everyone. Our project is about Mars. Mars is the fourth planet from the Sun. It is called the Red Planet. There may be water on Mars. Scientists think humans might live there in the future. We need spaceships, oxygen and food to travel there. Thank you for listening!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I will go shopping with my friends tomorrow," Lan said. → Lan said ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "Are you going to the market this afternoon?" Mum asked me. → Mum asked me ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "She enjoys to shop at the supermarket." → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), galaxy (dải ngân hà), solar system (hệ mặt trời), habitable (có thể sinh sống), telescope (kính thiên văn), universe (vũ trụ), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). Ngữ pháp: Ôn lại động từ khuyết thiếu may / might để đưa ra dự đoán: Humans might live on Mars one day. (Con người có thể sống trên sao Hỏa một ngày nào đó.) Dùng câu tường thuật để trích lời: He said he might travel to space. (Anh ấy nói anh ấy có thể du lịch vũ trụ.) Dùng will để nói về tương lai chắc chắn hơn: Scientists will discover new planets. (Các nhà khoa học sẽ khám phá các hành tinh mới.) Kỹ năng làm dự án: Chọn một hành tinh, tìm hiểu điều kiện sống, hình ảnh và sự thật thú vị; làm áp phích hoặc mô hình; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.; Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn thuyết trình tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 133) (Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; May / might + động từ nguyên mẫu, diễn tả khả năng.; Câu tường thuật: lùi thì, may thành might.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello everyone. Our project is about Mars. Mars is the fourth planet from the Sun. It is called the Red Planet. There may be water on Mars. Scientists think humans might live there in the future. We need spaceships, oxygen and food to travel there. Thank you for listening!
- Bài 4: Lan said that she would go shopping with her friends the next day.
- Bài 5: Mum asked me if/whether I was going to the market that afternoon.
- Bài 6: She enjoys shopping at the supermarket.
