Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 17)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 17), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 17), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: - leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn), survey (khảo sát), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 17), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Dùng thì hiện tại đơn để trình bày kết quả khảo sát: Most students like playing football. (Hầu hết học sinh thích chơi bóng đá.) Only two students enjoy cooking. (Chỉ hai học sinh thích nấu ăn.) Dùng because để giải thích lý do: They like it because it is fun. (Họ thích nó vì nó vui.) Kỹ năng làm dự án: Khảo sát sở thích thời gian rảnh của bạn bè, tổng hợp kết quả, làm biểu đồ hoặc áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 17), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn thuyết trình tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 17) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello everyone. Our project is about leisure activities. We asked 20 students in our class. Most students love playing football. Five students enjoy reading comics. Only two students like cooking. They like cooking because it is useful. We think playing sports is the most popular activity. Thank you!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: "When I arrived, they was cleaning the beach." → ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences using "so that" about protecting the environment. → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write 2 sentences using "decide + to-V" about shopping. → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn), survey (khảo sát), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dùng thì hiện tại đơn để trình bày kết quả khảo sát: Most students like playing football. (Hầu hết học sinh thích chơi bóng đá.) Only two students enjoy cooking. (Chỉ hai học sinh thích nấu ăn.) Dùng because để giải thích lý do: They like it because it is fun. (Họ thích nó vì nó vui.) Kỹ năng làm dự án: Khảo sát sở thích thời gian rảnh của bạn bè, tổng hợp kết quả, làm biểu đồ hoặc áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn), survey (khảo sát), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). Ngữ pháp: Ôn lại động từ chỉ sở thích + V-ing: like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing.; Dùng most, five, only two để trình bày số liệu khảo sát.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn thuyết trình tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 17) (Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Like, love, enjoy, hate, prefer + V-ing.; Dùng most, five, only two để trình bày số liệu khảo sát.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello everyone. Our project is about leisure activities. We asked 20 students in our class. Most students love playing football. Five students enjoy reading comics. Only two students like cooking. They like cooking because it is useful. We think playing sports is the most popular activity. Thank you!
- Bài 4: When I arrived, they were cleaning the beach.
- Bài 5: (Ví dụ) We should recycle plastic so that we can protect the environment. We should save water so that there will be enough for everyone.
- Bài 6: (Ví dụ) I decided to buy a new pair of shoes. My mother decided to go to the market early in the morning.
