Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 37)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 37), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 37), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 37), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 37), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn thuyết trình tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 37) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello everyone. Our project is about peer pressure. Many teenagers feel stressed because their friends ask them to do bad things. Teenagers should be confident and say no. They should talk to teachers or parents. If we help each other, school will be a happy place. Say no to bullying! Thank you!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct answer: "The teacher told us ___ rubbish in the schoolyard." A. to not throw B. not to throw C. not throw D. don't throw
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word CLOSEST in meaning to "disaster". A. celebration B. catastrophe C. festival D. holiday
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the word OPPOSITE in meaning to "dangerous". A. safe B. noisy C. dirty D. crowded
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nói rõ ràng, dùng áp phích minh họa, nhìn vào người nghe."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn), presentation (bài thuyết trình), poster (áp phích). Ngữ pháp: Ôn lại câu ghép với and, but, so, or: I was stressed, so I talked to my teacher. (Tôi bị căng thẳng, vì vậy tôi đã nói chuyện với giáo viên.) Dùng should để đưa ra lời khuyên: Teenagers should share their problems. (Thanh thiếu niên nên chia sẻ vấn đề của mình.) Dùng câu mệnh lệnh để kêu gọi: Say no to bullying! (Hãy nói không với bắt nạt!) Kỹ năng làm dự án: Chọn một vấn đề của thanh thiếu niên (áp lực học tập, bắt nạt, tự tin), tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp; làm áp phích; trình bày trước lớp bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.; Should + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn thuyết trình tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 37) (Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu — nội dung — kết luận.; Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.; Should + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello everyone. Our project is about peer pressure. Many teenagers feel stressed because their friends ask them to do bad things. Teenagers should be confident and say no. They should talk to teachers or parents. If we help each other, school will be a happy place. Say no to bullying! Thank you!
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
