Bài này thuộc Unit 10: Communication in the future (Giao tiếp trong tương lai) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về các cách giao tiếp trong tương lai.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: communication (giao tiếp), telepathy (thần giao cách cảm), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), body language (ngôn ngữ cơ thể), message (tin nhắn), signal (tín hiệu).
- Ngữ pháp: Thì tương lai tiếp diễn: "At 9 a.m. tomorrow, we will be having a video conference." Cấu trúc diễn tả khả năng: "People might use holograms to talk to each other."
- Kĩ năng đọc: Đọc lướt để nắm ý chính, đọc kĩ để tìm thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm và tên thiết bị.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "In the future, people will be using holograms in meetings. They will see each other in 3D, even when they are far away." Hỏi: "What will people use in meetings?" Trả lời: "Holograms." Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng What, đáp án là danh từ chỉ thiết bị trong câu đầu tiên. Cụm "will be using" là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói, không có nghe và viết.
- Từ vựng trọng tâm: telepathy, hologram, video conference, body language.
- Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing.
- Khi đọc, gạch chân từ khóa trong câu hỏi trước khi tìm đáp án.
- Khi nói, dùng "I think..." và "In my opinion..." để nêu ý kiến.
