Bài này thuộc Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về các hoạt động giải trí của thanh thiếu niên.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), craft (thủ công), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi với bạn), cook (nấu ăn), make (làm), outdoor activity (hoạt động ngoài trời).
- Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing: "I love playing football." "She enjoys making crafts." "They hate staying at home." Câu hỏi về sở thích: "What do you like doing in your free time?"
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm hoạt động yêu thích của từng nhân vật và lí do họ thích hoạt động đó.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "Mai loves making crafts. She makes beautiful cards for her friends. She thinks it is relaxing and creative." Hỏi: "What does Mai love doing?" Trả lời: "Making crafts." Giải thích: "loves making" là động từ chỉ sở thích + V-ing. Câu hỏi What do... doing hỏi về hoạt động, đáp án là cụm V-ing "making crafts". Từ "relaxing" cho biết lí do Mai thích hoạt động này.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out.
- Sau love, like, enjoy, hate, dislike dùng V-ing.
- Câu hỏi sở thích: "What do you like doing...?"
- Khi nói, nêu hoạt động yêu thích và giải thích lí do bằng "because".
