Bài này thuộc Unit 2: Life in the countryside (Cuộc sống ở nông thôn) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về cuộc sống ở vùng nông thôn Việt Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: countryside (nông thôn), harvest (thu hoạch), paddy field (ruộng lúa), cattle (gia súc), village (làng), peaceful (yên bình), fresh air (không khí trong lành), herd (chăn dắt).
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Life in the countryside is more peaceful than life in the city." So sánh hơn của tính từ ngắn: "The air here is fresher than in the city."
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm đặc điểm của cuộc sống nông thôn và so sánh với cuộc sống thành thị.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "People in my village get up early to work in the paddy fields. The air is fresh and the people are friendly." Hỏi: "What do people in the village do in the morning?" Trả lời: "They work in the paddy fields." Giải thích: Câu hỏi What do... do hỏi về hoạt động, đáp án là cụm "work in the paddy fields". Tính từ "fresh" và "friendly" mô tả không khí và con người ở nông thôn.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: harvest, paddy field, cattle, village, peaceful.
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Khi đọc, chú ý các từ chỉ địa điểm và hoạt động.
- Khi nói, so sánh nông thôn và thành thị bằng câu so sánh hơn.
