Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 24)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 24), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Từ vựng trọng tâm: harvest, paddy field, cattle, village, peaceful. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 24), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng: countryside (nông thôn), harvest (thu hoạch), paddy field (ruộng lúa), cattle (gia súc), village (làng), peaceful (yên bình), fresh air (không khí trong lành), herd (chăn dắt). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 24), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi nói, so sánh nông thôn và thành thị bằng câu so sánh hơn. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 24), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "People in my village get up early to work in the paddy fields. The air is fresh and the people are friendly." Hỏi: "What do people in the village do in the morning?" Trả lời: "They work in the paddy fields." Giải thích: Câu hỏi What do... do hỏi về hoạt động, đáp án là cụm "work in the paddy fields". Tính từ "fresh" và "friendly" mô tả không khí và con người ở nông thôn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 24) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Life in the countryside is more peaceful than life in the city." So sánh hơn của tính từ ngắn: "The air here is fresher than in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm đặc điểm của cuộc sống nông thôn và so sánh với cuộc sống thành thị.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: "A ___ is a very strong wind that moves in a circle." A. flood B. tornado C. drought D. landslide
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "My mother enjoys ___ online for clothes." A. shop B. to shop C. shopping D. shops
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the word CLOSEST in meaning to "damage". A. harm B. gift C. prize D. journey
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: harvest, paddy field, cattle, village, peaceful."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: countryside (nông thôn), harvest (thu hoạch), paddy field (ruộng lúa), cattle (gia súc), village (làng), peaceful (yên bình), fresh air (không khí trong lành), herd (chăn dắt)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, so sánh nông thôn và thành thị bằng câu so sánh hơn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: countryside (nông thôn), harvest (thu hoạch), paddy field (ruộng lúa), cattle (gia súc), village (làng), peaceful (yên bình), fresh air (không khí trong lành), herd (chăn dắt). - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Life in the countryside is more peaceful than life in the city." So sánh hơn của tính từ ngắn: "The air here is fresher than in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm đặc điểm của cuộc sống nông thôn và so sánh với cuộc sống thành thị.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: harvest, paddy field, cattle, village, peaceful.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "People in my village get up early to work in the paddy fields. The air is fresh and the people are friendly." Hỏi: "What do people in the village do in the morning?" Trả lời: "They work in the paddy fields." Giải thích: Câu hỏi What do... do hỏi về hoạt động, đáp án là cụm "work in the paddy fields". Tính từ "fresh" và "friendly" mô tả không khí và con người ở nông thôn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 24) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: harvest, paddy field, cattle, village, peaceful.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Life in the countryside is more peaceful than life in the city." So sánh hơn của tính từ ngắn: "The air here is fresher than in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm đặc điểm của cuộc sống nông thôn và so sánh với cuộc sống thành thị.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
