Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 14)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 14), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 14), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), craft (thủ công), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi với bạn), cook (nấu ăn), make (làm), outdoor activity (hoạt động ngoài trời). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 14), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi nói, nêu hoạt động yêu thích và giải thích lí do bằng "because". C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 14), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Mai loves making crafts. She makes beautiful cards for her friends. She thinks it is relaxing and creative." Hỏi: "What does Mai love doing?" Trả lời: "Making crafts." Giải thích: "loves making" là động từ chỉ sở thích + V-ing. Câu hỏi What do... doing hỏi về hoạt động, đáp án là cụm V-ing "making crafts". Từ "relaxing" cho biết lí do Mai thích hoạt động này.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 14) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing: "I love playing football." "She enjoys making crafts." "They hate staying at home." Câu hỏi về sở thích: "What do you like doing in your free time?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm hoạt động yêu thích của từng nhân vật và lí do họ thích hoạt động đó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct reported speech: "The Earth is getting warmer," the scientist said. A. The scientist said that the Earth is getting warmer. B. The scientist said that the Earth was getting warmer. C. The scientist said that the Earth gets warmer. D. The scientist said that the Earth got warmer.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: "A ___ is a machine that can do tasks without human help." A. robot B. river C. market D. forest
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "While the students ___ the classroom, the fire alarm rang." A. clean B. cleaned C. were cleaning D. cleans
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), craft (thủ công), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi với bạn), cook (nấu ăn), make (làm), outdoor activity (hoạt động ngoài trời)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, nêu hoạt động yêu thích và giải thích lí do bằng "because"."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), craft (thủ công), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi với bạn), cook (nấu ăn), make (làm), outdoor activity (hoạt động ngoài trời). - Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing: "I love playing football." "She enjoys making crafts." "They hate staying at home." Câu hỏi về sở thích: "What do you like doing in your free time?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm hoạt động yêu thích của từng nhân vật và lí do họ thích hoạt động đó.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out.; Sau love, like, enjoy, hate, dislike dùng V-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Mai loves making crafts. She makes beautiful cards for her friends. She thinks it is relaxing and creative." Hỏi: "What does Mai love doing?" Trả lời: "Making crafts." Giải thích: "loves making" là động từ chỉ sở thích + V-ing. Câu hỏi What do... doing hỏi về hoạt động, đáp án là cụm V-ing "making crafts". Từ "relaxing" cho biết lí do Mai thích hoạt động này.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 14) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out.; Sau love, like, enjoy, hate, dislike dùng V-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing: "I love playing football." "She enjoys making crafts." "They hate staying at home." Câu hỏi về sở thích: "What do you like doing in your free time?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm hoạt động yêu thích của từng nhân vật và lí do họ thích hoạt động đó.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
