Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 130)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 130), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Từ vựng trọng tâm: planet, alien, spaceship, gravity, space station, oxygen. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 130), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), UFO (vật thể bay không xác định), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), space station (trạm vũ trụ), oxygen (khí ô-xi), surface (bề mặt).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 130), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi nói, dùng "I believe..." để nêu quan điểm cá nhân. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 130), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Mars has very little oxygen, so people cannot breathe there without special equipment. If scientists find water on Mars, humans might live there one day." Hỏi: "Why can't people breathe on Mars?" Trả lời: "Because Mars has very little oxygen." Giải thích: Câu hỏi Why yêu cầu lí do, đáp án nằm ở mệnh đề sau "so". Cụm "might live" diễn tả khả năng trong tương lai.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 130) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If humans live on Mars, they will need special houses." Động từ khuyết thiếu may/might: "There might be water on other planets." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về điều kiện sống: không khí, nước, nhiệt độ và thức ăn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct answer: "The teacher asked us ___ we had finished our project." A. if B. what C. where D. why
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word OPPOSITE in meaning to "ancient". A. modern B. old C. beautiful D. quiet
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "We should not throw rubbish into the river ___ it pollutes the water." A. because B. although C. despite D. however
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: planet, alien, spaceship, gravity, space station, oxygen."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), UFO (vật thể bay không xác định), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), space station (trạm vũ trụ), oxygen (khí ô-xi), surface (bề mặt)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, dùng "I believe..." để nêu quan điểm cá nhân."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), UFO (vật thể bay không xác định), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), space station (trạm vũ trụ), oxygen (khí ô-xi), surface (bề mặt). - Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If humans live on Mars, they will need special houses." Động từ khuyết thiếu may/might: "There might be water on other planets." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về điều kiện sống: không khí, nước, nhiệt độ và thức ăn.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: planet, alien, spaceship, gravity, space station, oxygen.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will/might + động từ nguyên mẫu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Mars has very little oxygen, so people cannot breathe there without special equipment. If scientists find water on Mars, humans might live there one day." Hỏi: "Why can't people breathe on Mars?" Trả lời: "Because Mars has very little oxygen." Giải thích: Câu hỏi Why yêu cầu lí do, đáp án nằm ở mệnh đề sau "so". Cụm "might live" diễn tả khả năng trong tương lai.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 130) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: planet, alien, spaceship, gravity, space station, oxygen.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will/might + động từ nguyên mẫu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If humans live on Mars, they will need special houses." Động từ khuyết thiếu may/might: "There might be water on other planets." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về điều kiện sống: không khí, nước, nhiệt độ và thức ăn.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
