Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 45, 46)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 45, 46), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Từ vựng trọng tâm: ethnic group, costume, communal house, stilt house, festival. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: ethnic group (dân tộc), costume (trang phục), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), festival (lễ hội), tradition (truyền thống), minority (dân tộc thiểu số), craft (nghề thủ công).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 45, 46), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi nói, giới thiệu dân tộc theo trình tự: nơi sống, nhà ở, trang phục, lễ hội. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "The Tay people live mainly in the northern mountains. They live in stilt houses and wear colourful costumes at festivals." Hỏi: "Where do the Tay people live?" Trả lời: "In the northern mountains." Giải thích: Câu hỏi Where hỏi về nơi chốn, đáp án là cụm "in the northern mountains". Cụm "stilt houses" và "colourful costumes" là thông tin bổ sung về nhà ở và trang phục.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Tay is an ethnic group in Viet Nam." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và lễ hội đặc trưng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "We should recycle more ___ the Earth stays clean." A. so that B. although C. despite D. however
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "By 2050, most people ___ electric cars." A. use B. used C. will use D. using
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the word OPPOSITE in meaning to "polluted". A. dirty B. clean C. noisy D. crowded
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: ethnic group, costume, communal house, stilt house, festival."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: ethnic group (dân tộc), costume (trang phục), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), festival (lễ hội), tradition (truyền thống), minority (dân tộc thiểu số), craft (nghề thủ công)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, giới thiệu dân tộc theo trình tự: nơi sống, nhà ở, trang phục, lễ hội."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: ethnic group (dân tộc), costume (trang phục), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), festival (lễ hội), tradition (truyền thống), minority (dân tộc thiểu số), craft (nghề thủ công). - Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Tay is an ethnic group in Viet Nam." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và lễ hội đặc trưng.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: ethnic group, costume, communal house, stilt house, festival.; Dùng the trước tên dân tộc khi nói chung: The Tay, The Hmong.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "The Tay people live mainly in the northern mountains. They live in stilt houses and wear colourful costumes at festivals." Hỏi: "Where do the Tay people live?" Trả lời: "In the northern mountains." Giải thích: Câu hỏi Where hỏi về nơi chốn, đáp án là cụm "in the northern mountains". Cụm "stilt houses" và "colourful costumes" là thông tin bổ sung về nhà ở và trang phục.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 45, 46) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: ethnic group, costume, communal house, stilt house, festival.; Dùng the trước tên dân tộc khi nói chung: The Tay, The Hmong.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Tay is an ethnic group in Viet Nam." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và lễ hội đặc trưng.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
