Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 55, 56)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 55, 56), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ vựng trọng tâm: custom, tradition, worship, ancestor, respect.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), respect (tôn trọng), celebrate (kỉ niệm), lucky money (tiền lì xì), altar (bàn thờ). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 55, 56), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi nói, nêu phong tục kèm theo cách ứng xử đúng. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "At Tet, Vietnamese people worship their ancestors. Children receive lucky money from adults. People should not sweep the floor on the first day of Tet." Hỏi: "What do children receive at Tet?" Trả lời: "Lucky money." Giải thích: Câu hỏi What do... receive hỏi về vật được nhận, đáp án là "lucky money". Cụm "should not sweep" cho biết một điều kiêng kị trong ngày Tết.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: should/shouldn't nói về điều nên làm theo phong tục: "We should respect old people." have to diễn tả bắt buộc: "We have to follow the rules at the temple." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm phong tục trong các dịp lễ: Tết, lễ hội, đám cưới và cách ứng xử đúng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "We will use less plastic next year," the students said. → The students said ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "Are you watching the news about the flood?" Dad asked me. → Dad asked me ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite using the future continuous: "At 9 a.m. tomorrow, Lan gives her presentation." → At 9 a.m. tomorrow, Lan ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: custom, tradition, worship, ancestor, respect."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), respect (tôn trọng), celebrate (kỉ niệm), lucky money (tiền lì xì), altar (bàn thờ)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, nêu phong tục kèm theo cách ứng xử đúng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), respect (tôn trọng), celebrate (kỉ niệm), lucky money (tiền lì xì), altar (bàn thờ). - Ngữ pháp: should/shouldn't nói về điều nên làm theo phong tục: "We should respect old people." have to diễn tả bắt buộc: "We have to follow the rules at the temple." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm phong tục trong các dịp lễ: Tết, lễ hội, đám cưới và cách ứng xử đúng.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: custom, tradition, worship, ancestor, respect.; should/shouldn't + động từ nguyên mẫu diễn tả điều nên/không nên làm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "At Tet, Vietnamese people worship their ancestors. Children receive lucky money from adults. People should not sweep the floor on the first day of Tet." Hỏi: "What do children receive at Tet?" Trả lời: "Lucky money." Giải thích: Câu hỏi What do... receive hỏi về vật được nhận, đáp án là "lucky money". Cụm "should not sweep" cho biết một điều kiêng kị trong ngày Tết.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 55, 56) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: custom, tradition, worship, ancestor, respect.; should/shouldn't + động từ nguyên mẫu diễn tả điều nên/không nên làm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: should/shouldn't nói về điều nên làm theo phong tục: "We should respect old people." have to diễn tả bắt buộc: "We have to follow the rules at the temple." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm phong tục trong các dịp lễ: Tết, lễ hội, đám cưới và cách ứng xử đúng.
- Bài 4: The students said that they would use less plastic the following year.
- Bài 5: Dad asked me if/whether I was watching the news about the flood.
- Bài 6: At 9 a.m. tomorrow, Lan will be giving her presentation.
