Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 65, 66)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 65, 66), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Từ vựng trọng tâm: lifestyle, habit, routine, balanced, energy. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 65, 66), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), habit (thói quen), routine (thói quen hằng ngày), balanced (cân bằng), energy (năng lượng), healthy (lành mạnh), diet (chế độ ăn), active (năng động). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 65, 66), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thói quen sinh hoạt của từng nhân vật và nhận xét về phong cách sống của họ. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 65, 66), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Lan usually gets up at 6 a.m. She eats a healthy breakfast and cycles to school. She never eats fast food." Hỏi: "What does Lan usually do in the morning?" Trả lời: "She gets up at 6 a.m., eats a healthy breakfast and cycles to school." Giải thích: "usually" cho biết đây là thói quen. Khi trả lời, liệt kê các hành động trong câu hỏi theo đúng thứ tự trong đoạn văn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 65, 66) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thói quen sinh hoạt của từng nhân vật và nhận xét về phong cách sống của họ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using "when": "People stopped littering. The park became cleaner." → When ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Correct the mistake: "At this time tomorrow, we will has a video call." → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "He asked me if I am watching TV." → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: lifestyle, habit, routine, balanced, energy."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), habit (thói quen), routine (thói quen hằng ngày), balanced (cân bằng), energy (năng lượng), healthy (lành mạnh), diet (chế độ ăn), active (năng động)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thói quen sinh hoạt của từng nhân vật và nhận xét về phong cách sống của họ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), habit (thói quen), routine (thói quen hằng ngày), balanced (cân bằng), energy (năng lượng), healthy (lành mạnh), diet (chế độ ăn), active (năng động). - Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen: "He goes jogging every morning." Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, never.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: lifestyle, habit, routine, balanced, energy.; Thì hiện tại đơn: chủ ngữ số ít + động từ thêm -s/-es.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Lan usually gets up at 6 a.m. She eats a healthy breakfast and cycles to school. She never eats fast food." Hỏi: "What does Lan usually do in the morning?" Trả lời: "She gets up at 6 a.m., eats a healthy breakfast and cycles to school." Giải thích: "usually" cho biết đây là thói quen. Khi trả lời, liệt kê các hành động trong câu hỏi theo đúng thứ tự trong đoạn văn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 65, 66) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: lifestyle, habit, routine, balanced, energy.; Thì hiện tại đơn: chủ ngữ số ít + động từ thêm -s/-es.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thói quen sinh hoạt của từng nhân vật và nhận xét về phong cách sống của họ.
- Bài 4: When people stopped littering, the park became much cleaner.
- Bài 5: At this time tomorrow, we will be having a video call.
- Bài 6: He asked me if I was watching TV.
