Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 77, 78)? A. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 77, 78), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Từ vựng trọng tâm: pollution, carbon footprint, recycle, endangered, global warming. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: pollution (sự ô nhiễm), carbon footprint (dấu chân các-bon), recycle (tái chế), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), wildlife (động vật hoang dã), global warming (hiện tượng nóng lên toàn cầu), protect (bảo vệ), waste (rác thải). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 77, 78), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi nói, đề xuất giải pháp bằng "We should..." và "If we...".
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Air pollution comes from cars and factories. If we ride bicycles more often, the air will be cleaner." Hỏi: "What will happen if we ride bicycles more often?" Trả lời: "The air will be cleaner." Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, mệnh đề chính "the air will be cleaner" là kết quả. Câu hỏi What will happen hỏi về kết quả, đáp án nằm ở mệnh đề chính.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If we use less plastic, the environment will be cleaner." Câu bị động thì hiện tại đơn: "Plastic bottles are recycled every day." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm nguyên nhân gây ô nhiễm, hậu quả và giải pháp bảo vệ môi trường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 2 sentences about how people will communicate in the future. → ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences: one about an environmental problem, one about a solution. → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct answer: "Scientists believe that there ___ life on other planets." A. may be B. is C. are D. was
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: pollution, carbon footprint, recycle, endangered, global warming."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: pollution (sự ô nhiễm), carbon footprint (dấu chân các-bon), recycle (tái chế), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), wildlife (động vật hoang dã), global warming (hiện tượng nóng lên toàn cầu), protect (bảo vệ), waste (rác thải)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, đề xuất giải pháp bằng "We should..." và "If we..."."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: pollution (sự ô nhiễm), carbon footprint (dấu chân các-bon), recycle (tái chế), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), wildlife (động vật hoang dã), global warming (hiện tượng nóng lên toàn cầu), protect (bảo vệ), waste (rác thải). - Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If we use less plastic, the environment will be cleaner." Câu bị động thì hiện tại đơn: "Plastic bottles are recycled every day." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm nguyên nhân gây ô nhiễm, hậu quả và giải pháp bảo vệ môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: pollution, carbon footprint, recycle, endangered, global warming.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Air pollution comes from cars and factories. If we ride bicycles more often, the air will be cleaner." Hỏi: "What will happen if we ride bicycles more often?" Trả lời: "The air will be cleaner." Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, mệnh đề chính "the air will be cleaner" là kết quả. Câu hỏi What will happen hỏi về kết quả, đáp án nằm ở mệnh đề chính.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 77, 78) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: pollution, carbon footprint, recycle, endangered, global warming.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If we use less plastic, the environment will be cleaner." Câu bị động thì hiện tại đơn: "Plastic bottles are recycled every day." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm nguyên nhân gây ô nhiễm, hậu quả và giải pháp bảo vệ môi trường.
- Bài 4: (Ví dụ) In the future, people will use holograms to talk to each other. Messages will arrive in seconds.
- Bài 5: (Ví dụ) In my area, people throw plastic into the river. To solve this problem, we should recycle plastic bottles and put more bins along the river.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
