Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 87, 88)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 87, 88), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Từ vựng trọng tâm: price tag, bargain, discount, online shopping, mall. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), market (chợ), mall (trung tâm thương mại), product (sản phẩm).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 87, 88), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi nói, nêu cả ưu điểm và nhược điểm bằng "However" hoặc "On the other hand". B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Many teenagers like online shopping because it is fast and convenient. However, they cannot try on clothes before buying them." Hỏi: "Why do teenagers like online shopping?" Trả lời: "Because it is fast and convenient." Giải thích: Câu hỏi Why hỏi về lí do, đáp án bắt đầu bằng "because". Từ "however" cho thấy câu sau nêu nhược điểm trái ngược với ưu điểm trước đó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Online shopping is more convenient than shopping at the market." So sánh nhất: "This is the biggest mall in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm ưu điểm và nhược điểm của mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word CLOSEST in meaning to "explore". A. destroy B. discover C. pollute D. waste
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Complete the sentence: "At this time next week, astronauts ___ the surface of Mars." A. will explore B. will be exploring C. explore D. explored
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct reported speech: "Do you think people will live on the Moon?" she asked me. A. She asked me if I think people will live on the Moon. B. She asked me if I thought people would live on the Moon. C. She asked me if I think people would live on the Moon. D. She asked me if I thought people will live on the Moon.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: price tag, bargain, discount, online shopping, mall."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), market (chợ), mall (trung tâm thương mại), product (sản phẩm)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói, nêu cả ưu điểm và nhược điểm bằng "However" hoặc "On the other hand"."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), market (chợ), mall (trung tâm thương mại), product (sản phẩm). - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Online shopping is more convenient than shopping at the market." So sánh nhất: "This is the biggest mall in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm ưu điểm và nhược điểm của mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: price tag, bargain, discount, online shopping, mall.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Many teenagers like online shopping because it is fast and convenient. However, they cannot try on clothes before buying them." Hỏi: "Why do teenagers like online shopping?" Trả lời: "Because it is fast and convenient." Giải thích: Câu hỏi Why hỏi về lí do, đáp án bắt đầu bằng "because". Từ "however" cho thấy câu sau nêu nhược điểm trái ngược với ưu điểm trước đó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 87, 88) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: price tag, bargain, discount, online shopping, mall.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Online shopping is more convenient than shopping at the market." So sánh nhất: "This is the biggest mall in the city." - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm ưu điểm và nhược điểm của mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
