Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 97, 98)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 97, 98), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, landslide, tsunami, shelter.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), landslide (sạt lở đất), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), shelter (nơi trú ẩn), emergency (tình huống khẩn cấp). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 97, 98), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, thiệt hại và cách ứng phó. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "Last year, a big flood hit our town. People were moving to higher places when the water rose quickly." Hỏi: "What were people doing when the water rose?" Trả lời: "They were moving to higher places." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were moving". Mệnh đề "when the water rose" ở thì quá khứ đơn, chỉ sự kiện làm gián đoạn hành động đang diễn ra.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, thiệt hại và cách ứng phó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word OPPOSITE in meaning to "artificial". A. natural B. modern C. expensive D. useful
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: "A ___ is a vehicle that travels in space." A. bicycle B. boat C. spacecraft D. train
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Complete the sentence: "We should use less electricity ___ we can reduce air pollution." A. although B. despite C. so that D. however
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, landslide, tsunami, shelter."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), landslide (sạt lở đất), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), shelter (nơi trú ẩn), emergency (tình huống khẩn cấp)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, thiệt hại và cách ứng phó."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), landslide (sạt lở đất), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), shelter (nơi trú ẩn), emergency (tình huống khẩn cấp). - Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the earthquake happened, we were sleeping." Thì quá khứ đơn kết hợp quá khứ tiếp diễn để kể lại sự kiện đang diễn ra thì bị gián đoạn.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, landslide, tsunami, shelter.; Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "Last year, a big flood hit our town. People were moving to higher places when the water rose quickly." Hỏi: "What were people doing when the water rose?" Trả lời: "They were moving to higher places." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were moving". Mệnh đề "when the water rose" ở thì quá khứ đơn, chỉ sự kiện làm gián đoạn hành động đang diễn ra.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 97, 98) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.; Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, landslide, tsunami, shelter.; Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, thiệt hại và cách ứng phó.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
