Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 110, 111)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 110, 111), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Từ vựng trọng tâm: instant message, hologram, video call, face-to-face. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 110, 111), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng: instant message (tin nhắn tức thời), hologram (hình ảnh ba chiều), video call (cuộc gọi video), face-to-face (trực tiếp), sign language (ngôn ngữ kí hiệu), translate (dịch), device (thiết bị). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 110, 111), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi viết, mở đầu bằng "In the future,..." và dùng will/will be để dự đoán. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 110, 111), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "In the future, students will be studying with teachers from other countries through video conferences. They will see and hear each other clearly." Câu hỏi: "How will students study with foreign teachers?" Trả lời: "Through video conferences." Giải thích: Cụm "will be studying" là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Khi viết đoạn văn, dùng các câu này để dự đoán về giao tiếp tương lai.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 110, 111) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Thì tương lai tiếp diễn: "This time tomorrow, I will be talking to my friend by hologram." Thì tương lai đơn: "People will use holograms more often." - Kĩ năng nghe: Nghe để nắm ý chính và nghe để tìm thông tin chi tiết như tên thiết bị và thời gian.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "While the volcano ___, people left the village quickly." A. erupts B. erupted C. was erupting D. erupt
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "He asked me ___ I had ever seen a UFO." A. if B. what C. where D. when
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct answer: "In the future, robots ___ many jobs in factories." A. will do B. do C. did D. doing
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: instant message, hologram, video call, face-to-face."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: instant message (tin nhắn tức thời), hologram (hình ảnh ba chiều), video call (cuộc gọi video), face-to-face (trực tiếp), sign language (ngôn ngữ kí hiệu), translate (dịch), device (thiết bị)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, mở đầu bằng "In the future,..." và dùng will/will be để dự đoán."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: instant message (tin nhắn tức thời), hologram (hình ảnh ba chiều), video call (cuộc gọi video), face-to-face (trực tiếp), sign language (ngôn ngữ kí hiệu), translate (dịch), device (thiết bị). - Ngữ pháp: Thì tương lai tiếp diễn: "This time tomorrow, I will be talking to my friend by hologram." Thì tương lai đơn: "People will use holograms more often." - Kĩ năng nghe: Nghe để nắm ý chính và nghe để tìm thông tin chi tiết như tên thiết bị và thời gian.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: instant message, hologram, video call, face-to-face.; Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "In the future, students will be studying with teachers from other countries through video conferences. They will see and hear each other clearly." Câu hỏi: "How will students study with foreign teachers?" Trả lời: "Through video conferences." Giải thích: Cụm "will be studying" là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Khi viết đoạn văn, dùng các câu này để dự đoán về giao tiếp tương lai.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 110, 111) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: instant message, hologram, video call, face-to-face.; Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Thì tương lai tiếp diễn: "This time tomorrow, I will be talking to my friend by hologram." Thì tương lai đơn: "People will use holograms more often." - Kĩ năng nghe: Nghe để nắm ý chính và nghe để tìm thông tin chi tiết như tên thiết bị và thời gian.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
