Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 121, 122)? A. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 121, 122), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Từ vựng trọng tâm: invention, smart device, robot, scientist, improve. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121, 122), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: invention (phát minh), smart device (thiết bị thông minh), robot (người máy), laboratory (phòng thí nghiệm), scientist (nhà khoa học), solve (giải quyết), improve (cải thiện), daily life (cuộc sống hằng ngày). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 121, 122), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi viết, nêu tên thiết bị, công dụng và lợi ích của nó.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121, 122), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "Scientists are developing a robot that can help old people at home. It can remind them to take medicine and call for help in emergencies." Câu hỏi: "What can the robot do?" Trả lời: "It can remind old people to take medicine and call for help in emergencies." Giải thích: "can remind" và "call" là các khả năng của rô-bốt. Khi viết, dùng cấu trúc "can + động từ nguyên mẫu" để nêu công dụng của một thiết bị.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121, 122) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Thì tương lai đơn: "Technology will change our daily life." Động từ khuyết thiếu might: "Robots might do all the housework in the future." - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về phát minh: tên, công dụng và người sử dụng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word CLOSEST in meaning to "habitable". A. suitable for living B. very expensive C. extremely cold D. full of water
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word OPPOSITE in meaning to "possible". A. easy B. impossible C. important D. dangerous
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "A ___ is a person who travels in space." A. farmer B. astronaut C. teacher D. pilot
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: invention, smart device, robot, scientist, improve."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: invention (phát minh), smart device (thiết bị thông minh), robot (người máy), laboratory (phòng thí nghiệm), scientist (nhà khoa học), solve (giải quyết), improve (cải thiện), daily life (cuộc sống hằng ngày)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, nêu tên thiết bị, công dụng và lợi ích của nó."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: invention (phát minh), smart device (thiết bị thông minh), robot (người máy), laboratory (phòng thí nghiệm), scientist (nhà khoa học), solve (giải quyết), improve (cải thiện), daily life (cuộc sống hằng ngày). - Ngữ pháp: Thì tương lai đơn: "Technology will change our daily life." Động từ khuyết thiếu might: "Robots might do all the housework in the future." - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về phát minh: tên, công dụng và người sử dụng.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: invention, smart device, robot, scientist, improve.; Thì tương lai đơn: will + động từ nguyên mẫu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "Scientists are developing a robot that can help old people at home. It can remind them to take medicine and call for help in emergencies." Câu hỏi: "What can the robot do?" Trả lời: "It can remind old people to take medicine and call for help in emergencies." Giải thích: "can remind" và "call" là các khả năng của rô-bốt. Khi viết, dùng cấu trúc "can + động từ nguyên mẫu" để nêu công dụng của một thiết bị.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 121, 122) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: invention, smart device, robot, scientist, improve.; Thì tương lai đơn: will + động từ nguyên mẫu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Thì tương lai đơn: "Technology will change our daily life." Động từ khuyết thiếu might: "Robots might do all the housework in the future." - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về phát minh: tên, công dụng và người sử dụng.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
