Bài này thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam (Các dân tộc của Việt Nam) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về đời sống, văn hóa của các dân tộc anh em.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: ethnic group (dân tộc), costume (trang phục), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), stilt house (nhà sàn), festival (lễ hội), tradition (truyền thống), minority (dân tộc thiểu số), craft (nghề thủ công).
- Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Tay is an ethnic group in Viet Nam." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?"
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và lễ hội đặc trưng.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "The Tay people live mainly in the northern mountains. They live in stilt houses and wear colourful costumes at festivals." Hỏi: "Where do the Tay people live?" Trả lời: "In the northern mountains." Giải thích: Câu hỏi Where hỏi về nơi chốn, đáp án là cụm "in the northern mountains". Cụm "stilt houses" và "colourful costumes" là thông tin bổ sung về nhà ở và trang phục.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: ethnic group, costume, communal house, stilt house, festival.
- Dùng the trước tên dân tộc khi nói chung: The Tay, The Hmong.
- Câu hỏi Where hỏi về nơi chốn, When hỏi về thời gian.
- Khi nói, giới thiệu dân tộc theo trình tự: nơi sống, nhà ở, trang phục, lễ hội.
