Bài này thuộc Unit 5: Our customs and traditions (Phong tục và truyền thống của chúng ta) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về phong tục, truyền thống của người Việt Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), respect (tôn trọng), celebrate (kỉ niệm), lucky money (tiền lì xì), altar (bàn thờ).
- Ngữ pháp: should/shouldn't nói về điều nên làm theo phong tục: "We should respect old people." have to diễn tả bắt buộc: "We have to follow the rules at the temple."
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm phong tục trong các dịp lễ: Tết, lễ hội, đám cưới và cách ứng xử đúng.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "At Tet, Vietnamese people worship their ancestors. Children receive lucky money from adults. People should not sweep the floor on the first day of Tet." Hỏi: "What do children receive at Tet?" Trả lời: "Lucky money." Giải thích: Câu hỏi What do... receive hỏi về vật được nhận, đáp án là "lucky money". Cụm "should not sweep" cho biết một điều kiêng kị trong ngày Tết.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: custom, tradition, worship, ancestor, respect.
- should/shouldn't + động từ nguyên mẫu diễn tả điều nên/không nên làm.
- have to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều bắt buộc.
- Khi nói, nêu phong tục kèm theo cách ứng xử đúng.
