Bài này thuộc Unit 9: Natural disasters (Thiên tai) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về các loại thiên tai và cách ứng phó khi thiên tai xảy ra.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), landslide (sạt lở đất), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), shelter (nơi trú ẩn), emergency (tình huống khẩn cấp).
- Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the earthquake happened, we were sleeping." Thì quá khứ đơn kết hợp quá khứ tiếp diễn để kể lại sự kiện đang diễn ra thì bị gián đoạn.
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, thiệt hại và cách ứng phó.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "Last year, a big flood hit our town. People were moving to higher places when the water rose quickly." Hỏi: "What were people doing when the water rose?" Trả lời: "They were moving to higher places." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were moving". Mệnh đề "when the water rose" ở thì quá khứ đơn, chỉ sự kiện làm gián đoạn hành động đang diễn ra.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, landslide, tsunami, shelter.
- Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.
- Công thức kể chuyện: When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn.
- Khi nói, kể lại thiên tai theo trình tự: thời gian, chuyện gì xảy ra, mọi người làm gì.
