Bài này thuộc Unit 8: Shopping (Mua sắm) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về thói quen mua sắm và các hình thức mua sắm hiện nay.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: price tag (nhãn giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), market (chợ), mall (trung tâm thương mại), product (sản phẩm).
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Online shopping is more convenient than shopping at the market." So sánh nhất: "This is the biggest mall in the city."
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm ưu điểm và nhược điểm của mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "Many teenagers like online shopping because it is fast and convenient. However, they cannot try on clothes before buying them." Hỏi: "Why do teenagers like online shopping?" Trả lời: "Because it is fast and convenient." Giải thích: Câu hỏi Why hỏi về lí do, đáp án bắt đầu bằng "because". Từ "however" cho thấy câu sau nêu nhược điểm trái ngược với ưu điểm trước đó.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: price tag, bargain, discount, online shopping, mall.
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Câu hỏi Why trả lời bằng "Because...".
- Khi nói, nêu cả ưu điểm và nhược điểm bằng "However" hoặc "On the other hand".
