Bài này thuộc Unit 7: Environmental protection (Bảo vệ môi trường) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 1 rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và nói về các vấn đề môi trường và cách bảo vệ Trái Đất.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: pollution (sự ô nhiễm), carbon footprint (dấu chân các-bon), recycle (tái chế), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), wildlife (động vật hoang dã), global warming (hiện tượng nóng lên toàn cầu), protect (bảo vệ), waste (rác thải).
- Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1: "If we use less plastic, the environment will be cleaner." Câu bị động thì hiện tại đơn: "Plastic bottles are recycled every day."
- Kĩ năng đọc: Đọc để tìm nguyên nhân gây ô nhiễm, hậu quả và giải pháp bảo vệ môi trường.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn: "Air pollution comes from cars and factories. If we ride bicycles more often, the air will be cleaner." Hỏi: "What will happen if we ride bicycles more often?" Trả lời: "The air will be cleaner." Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, mệnh đề chính "the air will be cleaner" là kết quả. Câu hỏi What will happen hỏi về kết quả, đáp án nằm ở mệnh đề chính.
3. Ghi nhớ
- Skills 1 gồm đọc hiểu và nói.
- Từ vựng trọng tâm: pollution, carbon footprint, recycle, endangered, global warming.
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Câu bị động hiện tại đơn: am/is/are + quá khứ phân từ.
- Khi nói, đề xuất giải pháp bằng "We should..." và "If we...".
